English Learning
← Back to Vocabulary

workaround

/ˈwɜːrkəraʊnd/

Noun

Meaning

giải pháp tạm thời

Definition

một cách giải quyết tạm thời cho một vấn đề mà chưa sửa được gốc rễ

Examples

We applied a workaround until the developer fixes the root cause.
Chúng tôi áp dụng một giải pháp tạm thời cho đến khi lập trình viên sửa tận gốc.

Related Words

Synonym: temporary fix Synonym: quick fix

Intermediate

Sign in to save this word.