English Learning
← Back to Vocabulary

unit test

/ˈjuːnɪt tɛst/

Phrase

Meaning

kiểm thử đơn vị

Definition

kiểm tra một phần nhỏ nhất của mã nguồn, thường là một hàm hoặc phương thức

Examples

Developers should write unit tests for every function they create.
Lập trình viên nên viết kiểm thử đơn vị cho mỗi hàm mà họ tạo ra.

Related Words

Synonym: component test

Intermediate

Sign in to save this word.