English Learning
← Back to Vocabulary

Tester

/ˈtestər/

Noun

Meaning

người kiểm thử

Definition

Người chịu trách nhiệm kiểm tra phần mềm để tìm lỗi.

Examples

The tester found three bugs in the login page.
Người kiểm thử đã tìm thấy ba lỗi trong trang đăng nhập.

Related Words

Synonym: QA engineer Synonym: examiner

Beginner

Sign in to save this word.