stress testing
/strɛs ˈtɛstɪŋ/Phrase
Meaning
kiểm thử chịu áp lực
Definition
kiểm tra giới hạn chịu đựng của hệ thống bằng cách tăng tải vượt mức bình thường
Examples
Stress testing pushes the system beyond its normal capacity.
Kiểm thử chịu áp lực đẩy hệ thống vượt quá khả năng bình thường của nó.
Intermediate
Sign in to save this word.