Sprint
/sprɪnt/Noun
Meaning
chu kỳ làm việc ngắn (Scrum)
Definition
Một khoảng thời gian ngắn, cố định để hoàn thành một phần công việc trong Scrum.
Examples
The team completed all tasks by the end of the sprint.
Nhóm đã hoàn thành mọi công việc trước khi kết thúc sprint.
Related Words
Synonym:
iteration
Intermediate
Sign in to save this word.