Smoke testing
/sməʊk ˈtestɪŋ/Phrase
Meaning
kiểm thử sơ bộ
Definition
Kiểm tra nhanh các chức năng cơ bản để đảm bảo phần mềm có thể hoạt động.
Examples
We run smoke testing before every deployment.
Chúng tôi thực hiện kiểm thử sơ bộ trước mỗi lần triển khai.
Related Words
Synonym:
sanity testing
Advanced
Sign in to save this word.