Script
/skrɪpt/Noun
Meaning
đoạn mã lệnh
Definition
Một tập hợp các lệnh được viết để tự động thực hiện một tác vụ.
Examples
She wrote a script to automate the login test.
Cô ấy viết một đoạn mã lệnh để tự động hóa kiểm thử đăng nhập.
Related Words
Synonym:
code
Synonym:
program
Beginner
Sign in to save this word.