English Learning
← Back to Vocabulary

sanity test

/ˈsænɪti tɛst/

Phrase

Meaning

kiểm thử sơ bộ

Definition

kiểm tra nhanh để chắc chắn rằng một chức năng cơ bản vẫn hoạt động sau khi thay đổi nhỏ

Examples

A quick sanity test confirmed the fix worked.
Một bài kiểm thử sơ bộ nhanh xác nhận bản sửa lỗi đã hoạt động.

Intermediate

Sign in to save this word.