Quality Assurance
/ˈkwɒlɪti əˈʃʊərəns/Noun
Meaning
đảm bảo chất lượng
Definition
Quá trình đảm bảo sản phẩm phần mềm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã đề ra.
Examples
The QA team tested the new app before release.
Nhóm QA đã kiểm tra ứng dụng mới trước khi phát hành.
Related Words
Synonym:
QA
Synonym:
quality control
Intermediate
Sign in to save this word.