English Learning
← Back to Vocabulary

Pipeline

/ˈpaɪplaɪn/

Noun

Meaning

quy trình xử lý (dữ liệu/CI-CD)

Definition

Một chuỗi các bước xử lý tự động, ví dụ như xây dựng, kiểm thử và triển khai phần mềm.

Examples

The CI/CD pipeline runs all tests automatically.
Quy trình CI/CD tự động chạy tất cả các bài kiểm thử.

Related Words

Synonym: workflow Synonym: process chain

Upper Intermediate

Sign in to save this word.