English Learning
← Back to Vocabulary

metric

/ˈmɛtrɪk/

Noun

Meaning

chỉ số đo lường

Definition

một con số hoặc đại lượng dùng để đo lường hiệu suất hoặc chất lượng

Examples

Response time is an important metric for performance testing.
Thời gian phản hồi là một chỉ số quan trọng trong kiểm thử hiệu năng.

Related Words

Synonym: measurement Synonym: indicator

Intermediate

Sign in to save this word.