Manual testing
/ˈmænjuəl ˈtestɪŋ/Phrase
Meaning
kiểm thử thủ công
Definition
Kiểm tra phần mềm bằng tay, không dùng công cụ tự động.
Examples
Manual testing takes more time than automated testing.
Kiểm thử thủ công tốn nhiều thời gian hơn kiểm thử tự động.
Related Words
Synonym:
hands-on testing
Antonym:
automated testing
Intermediate
Sign in to save this word.