Log
/lɒɡ/Noun
Meaning
nhật ký hệ thống
Definition
Bản ghi các sự kiện xảy ra trong hệ thống hoặc ứng dụng.
Examples
Check the log to find out why the app crashed.
Kiểm tra nhật ký để tìm ra lý do ứng dụng bị treo.
Related Words
Synonym:
record
Synonym:
history
Beginner
Sign in to save this word.