glitch
/ɡlɪtʃ/Noun
Meaning
trục trặc nhỏ
Definition
một lỗi nhỏ hoặc tạm thời trong hệ thống
Examples
There was a minor glitch in the display, but it fixed itself.
Có một trục trặc nhỏ trong màn hình hiển thị nhưng nó tự khắc phục.
Related Words
Synonym:
hiccup
Synonym:
malfunction
Intermediate
Sign in to save this word.