English Learning
← Back to Vocabulary

Framework

/ˈfreɪmwɜːk/

Noun

Meaning

khung làm việc

Definition

Một cấu trúc phần mềm cung cấp nền tảng và công cụ để xây dựng ứng dụng.

Examples

The team used a testing framework to automate the checks.
Nhóm đã dùng một khung kiểm thử để tự động hóa việc kiểm tra.

Related Words

Synonym: structure Synonym: platform

Intermediate

Sign in to save this word.