English Learning
← Back to Vocabulary

exploratory testing

/ɪkˈsplɔːrətɔːri ˈtɛstɪŋ/

Phrase

Meaning

kiểm thử khám phá

Definition

kiểm thử không theo kịch bản cố định, người kiểm thử tự do khám phá để tìm lỗi

Examples

She found an unexpected bug during exploratory testing.
Cô ấy phát hiện một lỗi bất ngờ trong lúc kiểm thử khám phá.

Intermediate

Sign in to save this word.