English Learning
← Back to Vocabulary

Environment

/ɪnˈvaɪərənmənt/

Noun

Meaning

môi trường (kiểm thử/phát triển)

Definition

Hệ thống máy tính và phần mềm nơi ứng dụng được chạy hoặc kiểm thử.

Examples

The bug only appears in the production environment.
Lỗi này chỉ xuất hiện trong môi trường sản xuất.

Related Words

Synonym: setting Synonym: system

Intermediate

Sign in to save this word.