Edge case
/edʒ keɪs/Phrase
Meaning
trường hợp biên
Definition
Tình huống hiếm gặp hoặc cực đoan cần được kiểm thử để đảm bảo phần mềm hoạt động đúng.
Examples
Testers should always check edge cases like empty inputs.
Người kiểm thử nên luôn kiểm tra các trường hợp biên như dữ liệu nhập rỗng.
Related Words
Synonym:
boundary case
Synonym:
extreme case
Advanced
Sign in to save this word.