English Learning
← Back to Vocabulary

data validation

/ˈdeɪtə ˌvælɪˈdeɪʃən/

Phrase

Meaning

xác thực dữ liệu

Definition

kiểm tra dữ liệu để đảm bảo nó chính xác và đúng định dạng

Examples

Data validation caught several incorrect entries in the form.
Xác thực dữ liệu đã phát hiện một số mục nhập sai trong biểu mẫu.

Intermediate

Sign in to save this word.