Dashboard
/ˈdæʃbɔːd/Noun
Meaning
bảng điều khiển
Definition
Giao diện hiển thị thông tin và số liệu quan trọng một cách trực quan.
Examples
The QA dashboard shows the test results in real time.
Bảng điều khiển QA hiển thị kết quả kiểm thử theo thời gian thực.
Related Words
Synonym:
control panel
Intermediate
Sign in to save this word.