English Learning
← Back to Vocabulary

benchmark

/ˈbɛntʃmɑːrk/

Noun

Meaning

chuẩn đối sánh

Definition

một tiêu chuẩn dùng để so sánh và đánh giá hiệu năng của hệ thống

Examples

The new server outperformed the previous benchmark.
Máy chủ mới hoạt động tốt hơn chuẩn đối sánh trước đó.

Related Words

Synonym: standard Synonym: reference point

Intermediate

Sign in to save this word.