English Learning
← Back to Vocabulary

Backlog

/ˈbæklɒɡ/

Noun

Meaning

danh sách công việc tồn đọng

Definition

Danh sách các công việc hoặc tính năng cần được thực hiện trong dự án.

Examples

New bugs are added to the backlog for review.
Các lỗi mới được thêm vào danh sách tồn đọng để xem xét.

Related Words

Synonym: task list Synonym: queue

Upper Intermediate

Sign in to save this word.