English Learning
← Back to Vocabulary

automate

/ˈɔːtəmeɪt/

Verb

Meaning

tự động hóa

Definition

làm cho một quá trình được thực hiện tự động bằng máy móc hoặc phần mềm

Examples

They plan to automate the login test next sprint.
Họ dự định tự động hóa kiểm thử đăng nhập trong sprint tới.

Related Words

Synonym: mechanize Synonym: computerize

Intermediate

Sign in to save this word.