English Learning
← Back to Vocabulary

Assertion

/əˈsɜːʃən/

Noun

Meaning

khẳng định (trong kiểm thử tự động)

Definition

Câu lệnh kiểm tra xem kết quả thực tế có đúng như mong đợi hay không.

Examples

The script failed because the assertion did not match.
Đoạn mã bị lỗi vì khẳng định không khớp với kết quả mong đợi.

Related Words

Synonym: statement Synonym: check

Advanced

Sign in to save this word.