Exploratory testing is an experience-based test technique:
Kiểm thử thăm dò (exploratory testing) là một kỹ thuật dựa trên kinh nghiệm:
A. Where a developer and a tester work together on the same workstation: while the developer actively writes code, the tester explores the code to find defects. Nơi lập trình viên và kiểm thử viên làm việc chung một máy: lập trình viên viết mã còn kiểm thử viên dò mã để tìm lỗi.
B. That can be organized into sessions guided by test charters outlining test objectives that will guide the testers' exploration. Có thể tổ chức thành các phiên (session) được dẫn dắt bởi test charter nêu mục tiêu kiểm thử để định hướng việc thăm dò.
C. Where a team of testers explores all possible test techniques in order to determine the most suitable combination of these techniques to apply for a test project. Nơi một nhóm kiểm thử viên khám phá mọi kỹ thuật có thể để chọn tổ hợp kỹ thuật phù hợp nhất cho dự án.
D. That aims at finding defects by designing tests that exercise all possible combinations of input values and preconditions. Nhằm tìm lỗi bằng cách thiết kế phép thử phủ mọi tổ hợp giá trị đầu vào và điều kiện tiên quyết.
Giải thíchĐáp án đúng là B — exploratory testing thường được tổ chức thành các phiên có test charter định hướng mục tiêu, để kiểm thử viên vừa học vừa thiết kế và thực thi phép thử.
Các đáp án sai:
- A: mô tả pair programming/pair testing, không phải định nghĩa exploratory.
- C: khám phá 'mọi kỹ thuật' không phải bản chất của exploratory.
- D: phủ mọi tổ hợp là kiểm thử vét cạn, bất khả thi và không phải exploratory.
Câu 46Exam A
Which of the following statements about checklist-based testing is TRUE?
Phát biểu nào về kiểm thử dựa trên checklist (checklist-based testing) là ĐÚNG?
A. Checklist-based testing is a technique for managing the review meeting that can be applied in those reviews where the use of checklists is mandatory, as is often the case in formal reviews. Kiểm thử dựa trên checklist là kỹ thuật quản lý cuộc họp review, áp dụng khi việc dùng checklist là bắt buộc như trong các review chính thức.
B. Checklist-based testing is a review technique that can be used in a formal review process where reviewers, during individual review, try to detect issues within the work product based on a checklist. Kiểm thử dựa trên checklist là một kỹ thuật review dùng trong quy trình review chính thức, nơi người review trong lúc rà soát cá nhân cố phát hiện vấn đề trong work product dựa trên checklist.
C. In checklist-based testing, using checklists at a high level of detail is more likely to produce test cases that are easier to reproduce than those using checklists at a low level of detail. Trong checklist-based testing, dùng checklist ở mức chi tiết cao dễ tạo ra test case dễ tái hiện hơn so với checklist ở mức chi tiết thấp.
D. Checklists used in checklist-based testing should be reviewed periodically for updates as, over time, test cases designed using the same checklist may become less effective at finding defects. Checklist dùng trong kiểm thử này nên được rà soát định kỳ để cập nhật, vì theo thời gian các test case thiết kế từ cùng một checklist có thể kém hiệu quả hơn trong việc tìm lỗi.
Giải thíchĐáp án đúng là D — cần cập nhật checklist định kỳ vì theo thời gian phép thử từ cùng checklist mất dần hiệu quả (nghịch lý thuốc trừ sâu).
Các đáp án sai:
- A, B: nhầm checklist-based TESTING (kỹ thuật thiết kế test dựa kinh nghiệm) với checklist-based REVIEW (kỹ thuật review tĩnh).
- C: checklist thường ở mức cao và chừa nhiều tự do cho tester, không đảm bảo dễ tái hiện hơn.
Câu 47Exam A
An application is subjected to a constant load for an extended period of time as part of a performance test. While running this test, the response time of the application steadily slows down, which results in a requirement not being met. This slowdown is caused by a memory leak where the application code does not properly release some of the dynamically allocated memory when it is no longer needed. Which of the following statements is TRUE?
Một ứng dụng bị đặt dưới tải không đổi trong thời gian dài như một phần của kiểm thử hiệu năng. Trong lúc chạy, thời gian phản hồi chậm dần khiến một yêu cầu không được đáp ứng. Sự chậm này do rò rỉ bộ nhớ: mã ứng dụng không giải phóng đúng phần bộ nhớ cấp phát động khi không còn dùng. Phát biểu nào ĐÚNG?
A. The slowdown is a failure while the memory leak is a defect. Sự chậm là một failure còn rò rỉ bộ nhớ là một defect.
B. The slowdown is a defect while the memory leak is an error. Sự chậm là một defect còn rò rỉ bộ nhớ là một error.
C. The slowdown is an error, the memory leak is a defect. Sự chậm là một error, rò rỉ bộ nhớ là một defect.
D. The slowdown is a defect; the memory leak is a failure. Sự chậm là một defect; rò rỉ bộ nhớ là một failure.
Giải thíchĐáp án đúng là A — hành vi quan sát được (chậm dần, không đạt yêu cầu) là một failure; nguyên nhân trong mã (không giải phóng bộ nhớ) là một defect.
Các đáp án sai:
- B, C, D: nhầm lẫn các khái niệm error (sai sót của con người), defect (khiếm khuyết trong tạo tác) và failure (biểu hiện sai khi chạy).
Câu 48Exam A
Which of the following statements is TRUE?
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. User acceptance tests are usually automated and aim to verify the acceptance criteria for user stories. Kiểm thử chấp nhận người dùng thường được tự động hóa và nhằm xác minh tiêu chí chấp nhận của user story.
B. Acceptance criteria for user stories can include details on data definitions, for example by describing the format, allowed values, and default values for a data item. Tiêu chí chấp nhận của user story có thể gồm chi tiết về định nghĩa dữ liệu, ví dụ mô tả định dạng, giá trị cho phép và giá trị mặc định của một mục dữ liệu.
C. Acceptance criteria for user stories should focus on positive scenarios, while negative scenarios should be excluded. Tiêu chí chấp nhận của user story nên tập trung vào kịch bản tích cực (positive), còn kịch bản tiêu cực (negative) nên bị loại trừ.
D. Tests derived from acceptance criteria for user stories are not included in any of the four testing quadrants. Các phép thử suy ra từ tiêu chí chấp nhận của user story không thuộc bất kỳ góc nào trong bốn testing quadrants.
Giải thíchĐáp án đúng là B — tiêu chí chấp nhận có thể bao gồm định nghĩa dữ liệu như định dạng, giá trị cho phép và giá trị mặc định.
Các đáp án sai:
- A: UAT thường do người dùng thực hiện thủ công, không nhất thiết tự động.
- C: tiêu chí chấp nhận nên bao gồm cả kịch bản negative, không loại trừ.
- D: các phép thử này nằm trong các testing quadrants (thường Q2).
Câu 49Exam A
In addition to thorough testing of the requirements specification, a development team aims to involve users as early as possible in the development process, using practices such as prototyping, to ensure that the software systems being developed will meet the users' expectations. This approach is especially useful at mitigating the risks associated with one of the seven testing principles, which one?
Bên cạnh việc kiểm thử kỹ đặc tả yêu cầu, một đội phát triển muốn lôi cuốn người dùng tham gia sớm nhất có thể, dùng các thực hành như tạo prototype, để đảm bảo hệ thống phần mềm sẽ đáp ứng kỳ vọng của người dùng. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích để giảm rủi ro liên quan tới một trong bảy nguyên tắc kiểm thử, đó là nguyên tắc nào?
A. Tests wear out. Phép thử bị 'mòn' (tests wear out).
B. Absence-of-errors fallacy. Ngụy biện 'vắng lỗi' (absence-of-errors fallacy).
C. Working software over comprehensive documentation. Phần mềm chạy được quan trọng hơn tài liệu đầy đủ.
D. Defects cluster together. Lỗi tụ lại thành cụm.
Giải thíchĐáp án đúng là B — 'absence-of-errors fallacy' nói rằng một hệ thống dù ít lỗi vẫn có thể vô dụng nếu không đáp ứng nhu cầu người dùng; lôi cuốn người dùng sớm giúp giảm đúng rủi ro này.
Các đáp án sai:
- A: 'tests wear out' nói về nghịch lý thuốc trừ sâu.
- C: đây là một giá trị của Agile Manifesto, không phải một trong bảy nguyên tắc kiểm thử.
- D: 'defect clustering' nói lỗi tụ ở vài mô-đun, không liên quan kỳ vọng người dùng.
Câu 50Exam A
A requirement specifies that a certain identifier (ID) must be between 5 and 10 characters long, must contain only alphanumeric characters, and its first character must be a letter. As a tester, you want to apply one-dimensional equivalence partitioning to test this ID. This means that you have to apply equivalence partitioning individually: to the length of the ID, the type of characters contained within the ID, and the type of the first character of the ID. What is the number of partitions to cover?
Một yêu cầu quy định định danh (ID) phải dài từ 5 đến 10 ký tự, chỉ chứa ký tự chữ-số (alphanumeric), và ký tự đầu tiên phải là chữ cái. Là kiểm thử viên, bạn muốn áp dụng phân vùng tương đương một chiều cho ID này, tức áp dụng riêng cho: độ dài ID, loại ký tự trong ID, và loại ký tự đầu tiên của ID. Cần bao phủ bao nhiêu phân vùng?
A. 7 7
B. 6 6
C. 5 5
D. 3 3
Giải thíchĐáp án đúng là A (7) — độ dài có 3 vùng (ngắn hơn 5, trong 5–10, dài hơn 10); loại ký tự có 2 vùng (chỉ alphanumeric hợp lệ, có ký tự không hợp lệ); ký tự đầu có 2 vùng (là chữ cái hợp lệ, không là chữ cái). Tổng: 3 + 2 + 2 = 7 phân vùng.
Các đáp án sai:
- B (6), C (5), D (3): đều đếm thiếu một hoặc nhiều vùng (thường bỏ sót vùng không hợp lệ của một thuộc tính).