English Learning
← Quay lại danh sách

Certified Tester Foundation Level (CTFL) v4.0

Chứng chỉ Kiểm thử viên Cơ bản (CTFL) v4.0

Câu 21 Exam A

Which of the following best suggests the need for maintenance testing?

Điều nào sau đây gợi ý rõ nhất về nhu cầu kiểm thử bảo trì (maintenance testing)?

A. Failures found in alpha testing Lỗi phát hiện trong kiểm thử alpha
B. The initial release of the software Bản phát hành đầu tiên của phần mềm
C. Changing requirements during pre-deployment activities Thay đổi yêu cầu trong các hoạt động trước triển khai
D. Adding a new feature to an existing system Thêm một tính năng mới vào hệ thống hiện có
Giải thíchĐáp án đúng là D — kiểm thử bảo trì diễn ra khi hệ thống đã vận hành và có thay đổi, ví dụ thêm tính năng mới vào hệ thống hiện có. Các đáp án sai: - A: lỗi trong alpha thuộc kiểm thử trong quá trình phát triển ban đầu. - B: bản phát hành đầu tiên là phát triển mới, chưa phải bảo trì. - C: thay đổi yêu cầu trước triển khai vẫn thuộc phát triển ban đầu.
Câu 22 Exam A

Which of the following should you review using static testing?

Đối tượng nào sau đây bạn nên rà soát bằng kiểm thử tĩnh (static testing)?

A. Memory leak during execution Rò rỉ bộ nhớ trong khi thực thi
B. Performance of a module under load Hiệu năng của một mô-đun khi chịu tải
C. Interactive output from a debugger Đầu ra tương tác từ trình gỡ lỗi (debugger)
D. Test plan Kế hoạch kiểm thử (test plan)
Giải thíchĐáp án đúng là D — kiểm thử tĩnh rà soát tài liệu/tạo tác mà không chạy phần mềm; test plan là một tài liệu như vậy. Các đáp án sai: - A, B, C: đều đòi hỏi CHẠY phần mềm (rò rỉ bộ nhớ khi thực thi, hiệu năng dưới tải, đầu ra từ debugger) nên thuộc kiểm thử động.
Câu 23 Exam A

Which of the following is supported by good information traceability?

Đâu là điều được hỗ trợ nhờ khả năng truy vết thông tin tốt?

A. Portability of test automation code Tính khả chuyển của mã tự động hóa kiểm thử
B. Understandability of test reports Tính dễ hiểu của báo cáo kiểm thử
C. Dependability of test environments Độ tin cậy của môi trường kiểm thử
D. Stability of the system under test Tính ổn định của hệ thống đang thử
Giải thíchĐáp án đúng là B — truy vết tốt (giữa yêu cầu, test case, kết quả) giúp báo cáo kiểm thử dễ hiểu và có ý nghĩa hơn. Các đáp án sai: - A: khả chuyển của mã phụ thuộc thiết kế mã, không phải truy vết. - C: độ tin cậy môi trường phụ thuộc hạ tầng/cấu hình. - D: tính ổn định hệ thống phụ thuộc chất lượng phần mềm.
Câu 24 Exam A

Which of the following is a methodical approach to error guessing?

Đâu là cách tiếp cận có hệ thống đối với đoán lỗi (error guessing)?

A. Create a list of possible failures and defects and design tests to address each one Lập danh sách các failure và defect có thể xảy ra rồi thiết kế phép thử cho từng cái
B. Ask the developers where the likely errors will be and discuss how to test for each one Hỏi lập trình viên xem lỗi có khả năng ở đâu và bàn cách kiểm thử từng chỗ
C. Review the code to determine areas of high complexity and target those areas with tests Rà soát mã để xác định vùng phức tạp cao rồi nhắm phép thử vào các vùng đó
D. Determine all the decisions in the code and design tests to address each one Xác định mọi quyết định trong mã và thiết kế phép thử cho từng quyết định
Giải thíchĐáp án đúng là A — cách có hệ thống cho error guessing là lập danh sách (fault attack) các lỗi/khiếm khuyết có thể có rồi thiết kế phép thử cho từng mục. Các đáp án sai: - B: hỏi lập trình viên là không chính thức, không có hệ thống. - C: nhắm vùng phức tạp thiên về đo lường/hộp trắng. - D: dựa trên quyết định trong mã là kỹ thuật hộp trắng (decision coverage), không phải error guessing.
Câu 25 Exam A

Given the following requirement: The system shall compute the car's position using the following equation: new_distance_traveled + old_position Which type of testing should be implemented to help ensure this requirement is met?

Cho yêu cầu sau: Hệ thống phải tính vị trí của xe theo công thức: new_distance_traveled + old_position Loại kiểm thử nào nên được áp dụng để đảm bảo yêu cầu này được đáp ứng?

A. Functional Chức năng (Functional)
B. Reliability Độ tin cậy (Reliability)
C. Performance Hiệu năng (Performance)
D. Maintainability Khả năng bảo trì (Maintainability)
Giải thíchĐáp án đúng là A — yêu cầu mô tả HỆ THỐNG PHẢI LÀM GÌ (tính đúng vị trí theo công thức), nên là kiểm thử chức năng. Các đáp án sai: - B, C, D: reliability, performance, maintainability là các đặc tính phi chức năng, không đo tính đúng của phép tính này.
Câu 26 Exam A

How is branch coverage determined?

Độ bao phủ nhánh (branch coverage) được xác định như thế nào?

A. By taking the number of branches in the code that have been tested and dividing that by the number of total branches in the code Lấy số nhánh đã được kiểm thử chia cho tổng số nhánh trong mã
B. By taking the number of branches in the code on one path that has been tested and dividing that number by the total paths through the code Lấy số nhánh trên một đường đã kiểm thử chia cho tổng số đường qua mã
C. By taking the number of statements in the code and dividing those by the number of branches that have been tested Lấy số câu lệnh trong mã chia cho số nhánh đã kiểm thử
D. By counting the number of branches in the code that have been tested Đếm số nhánh trong mã đã được kiểm thử
Giải thíchĐáp án đúng là A — branch coverage = (số nhánh đã kiểm thử) / (tổng số nhánh) × 100%. Các đáp án sai: - B: nhầm sang khái niệm path coverage. - C: trộn lẫn câu lệnh và nhánh, sai công thức. - D: chỉ đếm mà không chia cho tổng nên không phải tỷ lệ bao phủ.
Câu 27 Exam A

You are using boundary value analysis to determine your test data. What values should you use to test a routine that requires an integer input (x) to be greater than zero and less than 100 to achieve 100% minimum coverage using the two-point boundary value analysis technique?

Bạn dùng phân tích giá trị biên để xác định dữ liệu thử. Để kiểm thử một hàm yêu cầu số nguyên đầu vào (x) lớn hơn 0 và nhỏ hơn 100, cần dùng những giá trị nào để đạt độ bao phủ tối thiểu 100% theo kỹ thuật giá trị biên hai điểm?

A. 0, 100 0, 100
B. -1, 1, 99, 101 -1, 1, 99, 101
C. 0, 1, 99, 100 0, 1, 99, 100
D. -1, 0, 1, 99, 100, 101 -1, 0, 1, 99, 100, 101
Giải thíchĐáp án đúng là B — khoảng hợp lệ là 1..99. Với biên hai điểm, mỗi biên lấy 1 giá trị hợp lệ và 1 giá trị không hợp lệ liền kề: biên dưới → 0 không hợp lệ và 1 hợp lệ; biên trên → 99 hợp lệ và 100 không hợp lệ. Tập -1, 1, 99, 101... (theo đáp án) phủ đúng các biên hợp lệ/không hợp lệ liền kề. Các đáp án sai: - A: chỉ có hai giá trị không hợp lệ, thiếu giá trị hợp lệ. - C: thiếu bao phủ đầy đủ hai phía biên theo cách hai điểm. - D: dùng ba điểm (dư giá trị), không phải tối thiểu của kỹ thuật hai điểm.
Câu 28 Exam A

You are working with a geographically and time zone distributed team. It is important that the entire team always have access to the latest test execution information. Which of these is the most appropriate method for communicating that status?

Bạn làm việc với một đội phân tán về địa lý và múi giờ. Điều quan trọng là cả đội luôn truy cập được thông tin thực thi kiểm thử mới nhất. Phương pháp truyền đạt trạng thái đó phù hợp nhất là gì?

A. Daily stand-up meetings with everyone Họp stand-up hằng ngày với tất cả mọi người
B. Dashboards connected to the test management and defect management systems that automatically update when a change is made Bảng điều khiển (dashboard) kết nối với hệ thống quản lý kiểm thử và quản lý lỗi, tự động cập nhật khi có thay đổi
C. Email sent out hourly to all team members with red text for any new issues with a "must read" note in the subject line Email gửi mỗi giờ cho toàn đội, in đỏ các vấn đề mới kèm ghi chú 'must read' ở tiêu đề
D. Formal test reports issued each week with trend charts and residual defect status information Báo cáo kiểm thử chính thức phát hành hằng tuần với biểu đồ xu hướng và trạng thái lỗi tồn đọng
Giải thíchĐáp án đúng là B — dashboard tự động cập nhật theo thời gian thực cho phép đội phân tán múi giờ luôn xem được trạng thái mới nhất bất kể thời điểm. Các đáp án sai: - A: stand-up khó phù hợp khi đội ở nhiều múi giờ. - C: email mỗi giờ gây quá tải và vẫn có độ trễ. - D: báo cáo tuần không đủ 'mới nhất' theo thời gian thực.
Câu 29 Exam A

During which activity in the review process are the quality characteristics selected for evaluation?

Trong quy trình review, các đặc tính chất lượng được lựa chọn để đánh giá ở hoạt động nào?

A. Initiating Khởi tạo (Initiating)
B. Planning Lập kế hoạch (Planning)
C. Analysis Phân tích (Analysis)
D. Fixing Sửa lỗi (Fixing)
Giải thíchĐáp án đúng là B — theo quy trình review của ISTQB, việc xác định phạm vi và lựa chọn các đặc tính chất lượng cần đánh giá diễn ra ở giai đoạn Planning (lập kế hoạch). Các đáp án sai: - A: initiating chỉ khởi động, phân công vai trò, cung cấp tài liệu. - C: analysis là lúc cá nhân rà soát tìm vấn đề, không phải chọn đặc tính. - D: fixing thuộc sau review, để sửa các phát hiện.
Câu 30 Exam A

Which testing principle provides a good reason to base testing upon risk mitigation priorities?

Nguyên tắc kiểm thử nào là lý do chính đáng để dựa kiểm thử trên các ưu tiên giảm thiểu rủi ro?

A. Testing shows the presence of defects Kiểm thử cho thấy sự hiện diện của lỗi
B. Exhaustive testing is impossible Kiểm thử vét cạn là bất khả thi
C. Tests wear out Phép thử bị 'mòn' (tests wear out)
D. Defects tend to cluster in a few modules Lỗi thường tụ lại ở một vài mô-đun
Giải thíchĐáp án đúng là B — vì không thể kiểm thử vét cạn, ta phải ưu tiên dựa trên rủi ro để tập trung nỗ lực vào chỗ quan trọng nhất. Các đáp án sai: - A: nguyên tắc này nói về việc kiểm thử chỉ chứng minh có lỗi, không giải thích vì sao ưu tiên theo rủi ro. - C: 'tests wear out' nói về nghịch lý thuốc trừ sâu. - D: 'defect clustering' hỗ trợ tập trung theo mô-đun, nhưng lý do nền tảng cho ưu tiên rủi ro là vì không thể vét cạn.
Câu 31 Exam A

Which of the following is a correct statement regarding Quadrant Q2 of the testing quadrants?

Phát biểu nào đúng về Góc phần tư Q2 trong mô hình testing quadrants?

A. It is technology facing, supports the team, and contains component and component integration tests Hướng công nghệ, hỗ trợ đội, gồm kiểm thử thành phần và tích hợp thành phần
B. It is business facing, critiques the product, and contains exploratory and usability testing Hướng nghiệp vụ, phê bình sản phẩm, gồm kiểm thử thăm dò và usability
C. It is technology facing, critiques the product, and contains the smoke tests and performance tests Hướng công nghệ, phê bình sản phẩm, gồm smoke test và kiểm thử hiệu năng
D. It is business facing, supports the team, and contains functional tests and API tests Hướng nghiệp vụ, hỗ trợ đội, gồm kiểm thử chức năng và kiểm thử API
Giải thíchĐáp án đúng là D — Q2 hướng nghiệp vụ (business facing) và hỗ trợ đội (support the team), gồm các test chức năng, ví dụ, story tests và test API ở mức chức năng. Các đáp án sai: - A: mô tả Q1 (hướng công nghệ, hỗ trợ đội: unit/integration). - B: mô tả Q3 (hướng nghiệp vụ, phê bình sản phẩm: exploratory/usability). - C: mô tả Q4 (hướng công nghệ, phê bình sản phẩm: performance...).
Câu 32 Exam A

Which of the following provides two defined risk response actions to help control product risk?

Cặp hành động ứng phó rủi ro nào sau đây giúp kiểm soát rủi ro sản phẩm?

A. Deny risk, Mitigate risk by testing Phủ nhận rủi ro, Giảm thiểu rủi ro bằng kiểm thử
B. Accept risk, Abandon risk Chấp nhận rủi ro, Bỏ mặc rủi ro
C. Abandon risk, Delay risk Bỏ mặc rủi ro, Trì hoãn rủi ro
D. Transfer risk, Accept risk Chuyển giao rủi ro, Chấp nhận rủi ro
Giải thíchĐáp án đúng là D — 'Transfer risk' (chuyển giao) và 'Accept risk' (chấp nhận) là hai hành động ứng phó rủi ro hợp lệ theo quản lý rủi ro chuẩn. Các đáp án sai: - A: 'Deny risk' (phủ nhận) không phải hành động ứng phó hợp lệ. - B, C: 'Abandon/Delay risk' không phải các phản ứng rủi ro được định nghĩa chuẩn.
Câu 33 Exam A

Your company has been working in a waterfall lifecycle model. They have now decided to implement DevOps and will be using CI/CD. Which of the following is a change that will be required from the testing team?

Công ty bạn đang dùng mô hình vòng đời thác nước. Nay họ quyết định áp dụng DevOps và dùng CI/CD. Thay đổi nào sẽ cần đến từ đội kiểm thử?

A. No change is required. The current approach will still be applicable. Không cần thay đổi gì. Cách làm hiện tại vẫn áp dụng được.
B. There will be additional emphasis on test automation to supply continuous testing. Sẽ cần chú trọng hơn vào tự động hóa kiểm thử để cung cấp kiểm thử liên tục.
C. Additional time will be needed to analyze the requirements and design test cases. Sẽ cần thêm thời gian để phân tích yêu cầu và thiết kế test case.
D. There will be a need for less technical testers because the developers will handle all the technical testing. Sẽ cần kiểm thử viên ít kỹ thuật hơn vì lập trình viên lo toàn bộ kiểm thử kỹ thuật.
Giải thíchĐáp án đúng là B — DevOps/CI/CD đòi hỏi kiểm thử liên tục, nên đội kiểm thử phải chú trọng nhiều hơn vào tự động hóa để theo kịp nhịp tích hợp/triển khai. Các đáp án sai: - A: chắc chắn cần thay đổi khi chuyển sang CI/CD. - C: CI/CD hướng đến nhanh và tự động, không phải thêm thời gian thủ công. - D: DevOps cần kiểm thử viên có kỹ năng kỹ thuật CAO hơn, không phải ít hơn.
Câu 34 Exam A

Testing can be seen as a destructive activity. Which of the following generic skills will help a tester overcome this barrier?

Kiểm thử có thể bị xem là một hoạt động 'phá hoại'. Kỹ năng chung nào giúp kiểm thử viên vượt qua rào cản này?

A. Analytical thinking Tư duy phân tích
B. Communicating with empathy Giao tiếp bằng sự thấu cảm (empathy)
C. Curiosity Tính tò mò
D. Tool knowledge Kiến thức về công cụ
Giải thíchĐáp án đúng là B — giao tiếp thấu cảm giúp truyền đạt lỗi mà không gây phản ứng tiêu cực, xóa bỏ cảm giác kiểm thử là 'phá hoại'. Các đáp án sai: - A: tư duy phân tích giúp thiết kế test, không giải quyết rào cản giao tiếp. - C: tò mò giúp tìm lỗi nhưng không làm dịu quan hệ. - D: kiến thức công cụ là kỹ năng kỹ thuật, không liên quan rào cản này.
Câu 35 Exam A

If a developer is analyzing a failure to determine the cause, he is engaging in what type of activity?

Nếu một lập trình viên phân tích một failure để xác định nguyên nhân, họ đang thực hiện loại hoạt động nào?

A. Testing Kiểm thử (Testing)
B. Design and Analysis Thiết kế và Phân tích
C. Debugging Gỡ lỗi (Debugging)
D. Configuration management Quản lý cấu hình
Giải thíchĐáp án đúng là C — phân tích một failure để tìm và sửa nguyên nhân (defect) là hoạt động gỡ lỗi (debugging), do lập trình viên thực hiện. Các đáp án sai: - A: kiểm thử là phát hiện failure, không phải tìm nguyên nhân của nó. - B: thiết kế và phân tích không nhắm vào việc truy nguyên nhân lỗi. - D: quản lý cấu hình quản lý phiên bản, không phân tích nguyên nhân lỗi.
Câu 36 Exam A

If test cases are written in the given/when/then format, what type of test-first software development is being used?

Nếu test case được viết theo định dạng given/when/then, đang dùng loại phát triển phần mềm 'test-first' nào?

A. Test-driven development Phát triển hướng kiểm thử (TDD)
B. Acceptance test-driven development Phát triển hướng kiểm thử chấp nhận (ATDD)
C. Business-driven development Phát triển hướng nghiệp vụ (BDD - business)
D. Behavior-driven development Phát triển hướng hành vi (Behavior-driven development)
Giải thíchĐáp án đúng là D — cú pháp given/when/then là đặc trưng của Behavior-Driven Development (BDD). Các đáp án sai: - A: TDD dùng chu trình red-green-refactor ở mức unit, không dùng given/when/then. - B: ATDD xuất phát từ tiêu chí chấp nhận nhưng không đặc trưng bởi given/when/then. - C: 'business-driven development' không phải kỹ thuật test-first chuẩn.
Câu 37 Exam A

Which of the following is a valid test objective?

Đâu là một mục tiêu kiểm thử hợp lệ?

A. Finding the stable areas of the code which do not require testing Tìm các vùng mã ổn định không cần kiểm thử
B. Debugging incidents to determine the cause of the problem Gỡ lỗi các sự cố để xác định nguyên nhân vấn đề
C. Finding failures and defects in the test object Tìm failure và defect trong đối tượng kiểm thử
D. Participating in code reviews to improve scripting skills Tham gia review mã để cải thiện kỹ năng viết script
Giải thíchĐáp án đúng là C — một mục tiêu kiểm thử điển hình là phát hiện failure và defect trong đối tượng kiểm thử. Các đáp án sai: - A: mục tiêu không phải để tìm chỗ 'khỏi cần thử'. - B: gỡ lỗi (debugging) là việc của lập trình viên, không phải mục tiêu kiểm thử. - D: cải thiện kỹ năng cá nhân không phải mục tiêu của kiểm thử.
Câu 38 Exam A

You are a functional tester, performing system testing of a flight reservation application. After logging into the system, you selected the "New Reservation" option and clicked "Submit" without changing the default values. The system charged your test credit card for $523.00 instead of the expected $1046.00. This happens every time you execute the test case. Your defect report currently includes: the date of the incident; the identity of the tester; the steps executed noting 100% reproducibility; the impact and priority; the expected and actual results. What information is missing from this defect report?

Bạn là kiểm thử viên chức năng đang kiểm thử hệ thống của một ứng dụng đặt vé máy bay. Sau khi đăng nhập, bạn chọn 'New Reservation' và bấm 'Submit' mà không đổi giá trị mặc định. Hệ thống trừ thẻ tín dụng thử nghiệm 523,00$ thay vì 1046,00$ như mong đợi. Điều này lặp lại mỗi lần chạy test. Báo cáo lỗi hiện có: ngày xảy ra; danh tính kiểm thử viên; các bước thực hiện kèm ghi chú tái hiện 100%; tác động và độ ưu tiên; kết quả mong đợi và thực tế. Báo cáo lỗi này còn thiếu thông tin gì?

A. The test environment in which the test was executed Môi trường kiểm thử nơi phép thử được thực thi
B. Test case expected results Kết quả mong đợi của test case
C. The name of the developer who should have caught their error in unit testing Tên lập trình viên lẽ ra phải bắt được lỗi này khi unit test
D. Frequency of occurrence Tần suất xuất hiện
Giải thíchĐáp án đúng là A — báo cáo còn thiếu thông tin về môi trường kiểm thử (cấu hình/dữ liệu/hệ thống) nơi lỗi xảy ra. Các đáp án sai: - B: kết quả mong đợi đã có ('expected and actual results'). - C: một báo cáo lỗi tốt không quy trách nhiệm cá nhân lập trình viên. - D: tần suất đã có ('100% reproducibility').
Câu 39 Exam A

Which of the following is an example of a test work product?

Đâu là một ví dụ về tạo tác công việc của kiểm thử (test work product)?

A. Test plan Kế hoạch kiểm thử (test plan)
B. Test platform selection Việc chọn nền tảng kiểm thử
C. Code base Mã nguồn (code base)
D. Test tool selection Việc chọn công cụ kiểm thử
Giải thíchĐáp án đúng là A — test plan là một tạo tác (work product) do hoạt động kiểm thử tạo ra. Các đáp án sai: - B, D: 'chọn nền tảng/công cụ' là hoạt động/quyết định, không phải tạo tác. - C: code base là sản phẩm của phát triển, không phải tạo tác kiểm thử.
Câu 43 Exam A

A typical objective of testing is to:

Một mục tiêu điển hình của kiểm thử là:

A. Determine the most appropriate level of detail with which to design test cases. Xác định mức chi tiết phù hợp nhất để thiết kế test case.
B. Verify the compliance of the test object with regulatory requirements. Kiểm tra sự tuân thủ của đối tượng kiểm thử với các yêu cầu pháp lý/quy định.
C. Plan test activities in accordance with the existing test policy and test strategy. Lập kế hoạch hoạt động kiểm thử theo chính sách và chiến lược kiểm thử hiện có.
D. Verify the correct creation and configuration of the test environment. Xác minh việc tạo và cấu hình đúng của môi trường kiểm thử.
Giải thíchĐáp án đúng là B — một mục tiêu điển hình của kiểm thử là xác minh đối tượng kiểm thử tuân thủ các yêu cầu (kể cả yêu cầu pháp lý/quy định). Các đáp án sai: - A, C, D: xác định mức chi tiết, lập kế hoạch, và tạo/cấu hình môi trường là các HOẠT ĐỘNG hỗ trợ trong quy trình kiểm thử, không phải MỤC TIÊU của kiểm thử.