English Learning
← Quay lại danh sách

Certified Tester Foundation Level (CTFL) v4.0

Chứng chỉ Kiểm thử viên Cơ bản (CTFL) v4.0

Câu 1 Exam A

What is one potential benefit of using a test automation tool?

Một lợi ích tiềm năng của việc dùng công cụ tự động hóa kiểm thử là gì?

A. The quality of defects will improve Chất lượng của các lỗi sẽ được cải thiện
B. Ease of access to statistics about test progress Dễ dàng truy cập số liệu thống kê về tiến độ kiểm thử
C. Disk space is not required to track versions of test artifacts Không cần dung lượng đĩa để theo dõi các phiên bản của tạo tác kiểm thử
D. Less network traffic generated Tạo ra ít lưu lượng mạng hơn
Giải thíchĐáp án đúng là B — công cụ tự động hóa giúp thu thập và cung cấp số liệu, thống kê về tiến độ kiểm thử một cách dễ dàng. Các đáp án sai: - A: công cụ không làm 'chất lượng của lỗi' tốt lên; nó chỉ hỗ trợ phát hiện lỗi. - C: vẫn cần dung lượng đĩa để lưu các phiên bản tạo tác. - D: lưu lượng mạng không phải lợi ích của tự động hóa.
Câu 2 Exam A

Which of the following is a benefit of early stakeholder feedback?

Đâu là lợi ích của việc lấy phản hồi sớm từ các bên liên quan?

A. It can be gathered early and then used to make changes after the product goes to production to make it more user friendly Có thể thu thập sớm rồi dùng để thay đổi sau khi sản phẩm lên production nhằm thân thiện hơn với người dùng
B. It allows the project manager to get a better view of the changes that will be needed for the next version Cho phép quản lý dự án có cái nhìn tốt hơn về các thay đổi cần cho phiên bản kế tiếp
C. The developers get a better understanding of what they are building Lập trình viên hiểu rõ hơn về những gì họ đang xây dựng
D. The testers get a better understanding of the test automation requirements Kiểm thử viên hiểu rõ hơn về các yêu cầu tự động hóa kiểm thử
Giải thíchĐáp án đúng là C — phản hồi sớm giúp đội phát triển hiểu đúng những gì cần xây dựng, tránh làm sai ngay từ đầu. Các đáp án sai: - A: lợi ích của phản hồi sớm là thay đổi TRƯỚC khi lên production, không phải sau. - B: đây không phải mục đích chính của phản hồi sớm. - D: yêu cầu tự động hóa không liên quan đến phản hồi sớm của các bên liên quan.
Câu 3 Exam A

Which of the following is a good testing practice that applies regardless of the specific software development lifecycle being used?

Đâu là một thực hành kiểm thử tốt áp dụng được bất kể vòng đời phát triển phần mềm cụ thể nào đang được dùng?

A. Prompt and prepared attendance to stand-up meetings Tham dự đúng giờ và có chuẩn bị cho các cuộc họp stand-up
B. Step-by-step test case documentation Tài liệu hóa test case theo từng bước
C. Ensuring there is a corresponding testing activity for every software development activity Đảm bảo mỗi hoạt động phát triển phần mềm đều có một hoạt động kiểm thử tương ứng
D. Involving the stakeholders in reviewing all acceptance criteria prior to designing test cases Đưa các bên liên quan vào việc rà soát mọi tiêu chí chấp nhận trước khi thiết kế test case
Giải thíchĐáp án đúng là C — một nguyên tắc chung của mọi vòng đời là mỗi hoạt động phát triển đều nên có hoạt động kiểm thử tương ứng. Các đáp án sai: - A: chỉ áp dụng cho các mô hình Agile có stand-up, không phải mọi vòng đời. - B: cách tài liệu hóa tùy thuộc vào ngữ cảnh, không bắt buộc mọi lúc. - D: không phải mọi vòng đời đều đưa bên liên quan rà soát toàn bộ tiêu chí chấp nhận.
Câu 4 Exam A

In an Agile development model, the completion of testing or "done" is defined by which of the following?

Trong mô hình phát triển Agile, việc hoàn thành kiểm thử hay 'done' được định nghĩa bởi điều nào sau đây?

A. Project management Quản lý dự án
B. Entry criteria Tiêu chí đầu vào (entry criteria)
C. Exit criteria Tiêu chí đầu ra (exit criteria)
D. The expected test completion date Ngày dự kiến hoàn thành kiểm thử
Giải thíchĐáp án đúng là C — 'done' được xác định bằng tiêu chí đầu ra (exit criteria / Definition of Done). Các đáp án sai: - A: quản lý dự án không định nghĩa khi nào kiểm thử xong. - B: entry criteria là điều kiện để BẮT ĐẦU, không phải để kết thúc. - D: một ngày ấn định không quyết định chất lượng đã đạt 'done' hay chưa.
Câu 5 Exam A

You are testing web application software that allows a person to use their travel points to make flight and hotel reservations. When the user logs into the software (username/password) they are presented with a set of options. From that set of options, they can pick the following: 1. View points balance 2. Make flight reservation 3. Make hotel reservation From the login page, they can log in successfully or might fail and need to try again. Once they login successfully they can go to either the view points, flight reservation or hotel reservation page. Which of the following is the correct list of the transitions (a transition is shown as >) that should be tested, assuming that the test ends when a reservation state is reached.

Bạn đang kiểm thử một ứng dụng web cho phép người dùng dùng điểm thưởng du lịch để đặt vé máy bay và khách sạn. Khi đăng nhập (username/password), người dùng thấy một tập tùy chọn: 1. Xem số dư điểm; 2. Đặt vé máy bay; 3. Đặt khách sạn. Từ trang đăng nhập, họ có thể đăng nhập thành công hoặc thất bại và phải thử lại. Sau khi đăng nhập thành công, họ có thể vào trang xem điểm, đặt vé, hoặc đặt khách sạn. Đâu là danh sách đúng các chuyển trạng thái (ký hiệu >) cần kiểm thử, giả sử phép thử kết thúc khi đạt trạng thái đặt chỗ (reservation)?

A. Points > Reservation Points > Reservation
B. Login > Points, Points > Flight, Points > Hotel Login > Points, Points > Flight, Points > Hotel
C. Login > Login, Login > Points, Login > Flight, Login > Hotel, Points > Flight, Points > Hotel Login > Login, Login > Points, Login > Flight, Login > Hotel, Points > Flight, Points > Hotel
D. Login > Login, Login > Points, Login > Flight, Login > Hotel, Flight > Hotel, Hotel > Flight, Flight > Login, Hotel > Login Login > Login, Login > Points, Login > Flight, Login > Hotel, Flight > Hotel, Hotel > Flight, Flight > Login, Hotel > Login
Giải thíchĐáp án đúng là C — bao gồm chuyển trạng thái đăng nhập thất bại (Login > Login), các chuyển từ Login sang Points/Flight/Hotel, và từ Points sang Flight/Hotel; phép thử dừng khi đạt trạng thái đặt chỗ. Các đáp án sai: - A: thiếu hầu hết các chuyển trạng thái. - B: thiếu chuyển đăng nhập thất bại và các chuyển từ Login sang đặt chỗ. - D: chứa các chuyển không hợp lệ (Flight > Hotel, Flight > Login...) vốn không xảy ra vì phép thử kết thúc khi đạt trạng thái đặt chỗ.
Câu 6 Exam A

Which of the following is an advantage of the whole team approach?

Đâu là một ưu điểm của cách tiếp cận 'cả đội cùng chịu trách nhiệm' (whole team approach)?

A. Any person in the team with the right skills can perform any task Bất kỳ ai trong đội có kỹ năng phù hợp đều có thể thực hiện bất kỳ nhiệm vụ nào
B. Tasks are assigned to specific team members who will own that task until completion Nhiệm vụ được giao cho từng thành viên cụ thể và họ sở hữu nhiệm vụ đó đến khi hoàn thành
C. Testers have clear ownership of quality and this eliminates confusion and overlap Kiểm thử viên sở hữu rõ ràng chất lượng, loại bỏ nhầm lẫn và chồng chéo
D. Business representatives are not included in the team so they can supply independent assessment during UAT Đại diện nghiệp vụ không nằm trong đội để có thể đánh giá độc lập trong UAT
Giải thíchĐáp án đúng là A — với whole team approach, bất kỳ thành viên nào có kỹ năng phù hợp đều có thể đảm nhận nhiệm vụ; cả đội cùng chịu trách nhiệm về chất lượng. Các đáp án sai: - B: gán nhiệm vụ cứng cho từng cá nhân đi ngược lại tinh thần cả đội cùng làm. - C: chất lượng là trách nhiệm của cả đội chứ không riêng kiểm thử viên. - D: whole team bao gồm cả đại diện nghiệp vụ, không loại họ ra.
Câu 7 Exam A

If you are using test results to learn more about the software and are then creating additional tests based on those results, what type of testing are you doing?

Nếu bạn dùng kết quả kiểm thử để tìm hiểu thêm về phần mềm rồi tạo thêm các phép thử dựa trên kết quả đó, bạn đang thực hiện loại kiểm thử nào?

A. Exploratory Kiểm thử thăm dò (Exploratory)
B. Decision-based Dựa trên quyết định
C. Checklist-based Dựa trên checklist
D. Control flow Luồng điều khiển (Control flow)
Giải thíchĐáp án đúng là A — kiểm thử thăm dò (exploratory) là học về phần mềm qua kết quả và liên tục thiết kế thêm phép thử dựa trên những gì học được. Các đáp án sai: - B: không có kỹ thuật chuẩn tên 'decision-based' theo nghĩa này. - C: checklist-based dựa trên danh sách kiểm tra định sẵn, không phải học từ kết quả. - D: control flow là kỹ thuật hộp trắng dựa trên cấu trúc mã.
Câu 8 Exam A

You are working on calculating the estimation for a project. You have been given the following numbers by your manager, who is considered to be an expert in estimation: Optimistic = 35 days Likely = 40 days Pessimistic = 65 days Apply the three-point estimation technique, what is the proper expression of the final estimate?

Bạn đang tính ước lượng cho một dự án. Quản lý (một chuyên gia ước lượng) cho bạn các con số sau: Lạc quan (Optimistic) = 35 ngày Khả năng cao (Likely) = 40 ngày Bi quan (Pessimistic) = 65 ngày Áp dụng kỹ thuật ước lượng ba điểm (three-point estimation), biểu thức đúng của ước lượng cuối cùng là gì?

A. E is 46.3 days, SD = 35 E là 46,3 ngày, SD = 35
B. E is 40 days, SD = 6.67 E là 40 ngày, SD = 6,67
C. E is 37.3 days, SD = 43.3 E là 37,3 ngày, SD = 43,3
D. E is 43.3 days, SD = 5 E là 43,3 ngày, SD = 5
Giải thíchĐáp án đúng là D — công thức ba điểm: E = (O + 4L + P) / 6 = (35 + 4×40 + 65) / 6 = 260/6 ≈ 43,3 ngày; độ lệch chuẩn SD = (P − O) / 6 = (65 − 35)/6 = 5. Các đáp án sai: - A, B, C: đều tính sai E hoặc SD theo công thức trên.
Câu 9 Exam A

Which black-box technique should be used to verify different responses of the system, depending on its current conditions or previous history?

Kỹ thuật hộp đen nào nên dùng để kiểm tra các phản hồi khác nhau của hệ thống tùy theo điều kiện hiện tại hoặc lịch sử trước đó?

A. Use case testing Kiểm thử use case
B. Decision table testing Kiểm thử bảng quyết định (decision table)
C. State transition testing Kiểm thử chuyển trạng thái (state transition)
D. Equivalence partitioning Phân vùng tương đương (equivalence partitioning)
Giải thíchĐáp án đúng là C — kiểm thử chuyển trạng thái phù hợp khi phản hồi của hệ thống phụ thuộc vào trạng thái hiện tại và lịch sử trước đó. Các đáp án sai: - A: use case testing tập trung vào luồng tương tác người dùng-hệ thống. - B: decision table dùng cho tổ hợp điều kiện, không dựa trên lịch sử trạng thái. - D: equivalence partitioning chia dữ liệu đầu vào thành các vùng tương đương.
Câu 10 Exam A

You have been given a user story and a table of acceptance criteria. You have developed the following test cases and will execute them in the specified order: 1. Enter a valid date and verify that the account retrieved matches the birth date entered. 2. Enter an invalid date and verify that the error indicates the date is invalid. 3. Verify that the date prompt is already formatted for the date with xx/xx/xx format. 4. Enter a valid date and verify that two pages of account information are readable. 5. Enter a valid date and verify that the response occurs within 2 seconds when the system is under an average load. What is incorrect about this approach?

Bạn được giao một user story và bảng tiêu chí chấp nhận. Bạn đã thiết kế các test case sau và sẽ thực thi theo thứ tự này: 1. Nhập ngày hợp lệ và xác minh tài khoản lấy về khớp với ngày sinh đã nhập. 2. Nhập ngày không hợp lệ và xác minh thông báo lỗi cho biết ngày không hợp lệ. 3. Xác minh ô nhập ngày đã được định dạng sẵn theo dạng xx/xx/xx. 4. Nhập ngày hợp lệ và xác minh hai trang thông tin tài khoản đọc được. 5. Nhập ngày hợp lệ và xác minh phản hồi xảy ra trong 2 giây khi hệ thống chịu tải trung bình. Điều gì chưa đúng trong cách tiếp cận này?

A. The security test case should be executed first as it is related to access control Test case bảo mật nên chạy trước vì liên quan đến kiểm soát truy cập
B. The test cases should contain all steps required for execution, including navigation information and SQL statements required to perform the verification Test case nên chứa mọi bước để thực thi, gồm cả thông tin điều hướng và câu lệnh SQL cần cho việc xác minh
C. The test cases are not being executed in the proper order Các test case không được thực thi theo thứ tự hợp lý
D. The test cases do not indicate the expected result Các test case không nêu rõ kết quả mong đợi
Giải thíchĐáp án đúng là C — thứ tự thực thi chưa hợp lý: các phép kiểm chức năng cốt lõi nên chạy trước, còn phép thử phi chức năng như hiệu năng (mục 5) và tính đọc được (mục 4) nên xếp sau theo mức ưu tiên/rủi ro. Các đáp án sai: - A: không có test case bảo mật trong danh sách này. - B: test case không nhất thiết phải chứa câu lệnh SQL; đó là chi tiết triển khai. - D: các test case ĐÃ nêu kết quả mong đợi ('verify that...').
Câu 11 Exam A

In what way does configuration management help the tester?

Quản lý cấu hình (configuration management) giúp ích cho kiểm thử viên theo cách nào?

A. It verifies that the test cases are executed in the correct order Xác minh các test case được thực thi đúng thứ tự
B. It ensures that regressions do not occur Đảm bảo không xảy ra hồi quy (regression)
C. It enforces proper unit testing and measurement Ép buộc kiểm thử đơn vị và đo lường đúng cách
D. It uniquely identifies the items to be tested Định danh duy nhất các hạng mục cần kiểm thử
Giải thíchĐáp án đúng là D — quản lý cấu hình định danh và kiểm soát phiên bản duy nhất cho các tạo tác/hạng mục cần kiểm thử, giúp truy vết chính xác đang thử cái gì. Các đáp án sai: - A: thứ tự thực thi thuộc quản lý kiểm thử, không phải quản lý cấu hình. - B: quản lý cấu hình không tự ngăn hồi quy; kiểm thử hồi quy mới làm việc đó. - C: nó không ép buộc unit testing.
Câu 12 Exam A

If you are responsible for test analysis and test design what is your primary role in your team?

Nếu bạn chịu trách nhiệm phân tích kiểm thử và thiết kế kiểm thử, vai trò chính của bạn trong đội là gì?

A. Business analyst Chuyên viên phân tích nghiệp vụ
B. Test manager Quản lý kiểm thử
C. Developer Lập trình viên
D. Tester Kiểm thử viên (Tester)
Giải thíchĐáp án đúng là D — phân tích và thiết kế kiểm thử là công việc cốt lõi của vai trò kiểm thử viên (tester). Các đáp án sai: - A: BA tập trung vào yêu cầu nghiệp vụ. - B: test manager lo lập kế hoạch, giám sát, điều phối chứ không trực tiếp thiết kế test. - C: developer viết mã, không phải người chính thiết kế kiểm thử.
Câu 13 Exam A

A functional requirement states that pressure values must always be positive and stay within a range of 100 to 200 pounds for a particular tank (100 and 200 are valid within the range). Which of the following is the minimum set of values that would achieve coverage using the equivalence partitioning technique?

Một yêu cầu chức năng quy định giá trị áp suất phải luôn dương và nằm trong khoảng 100 đến 200 pound cho một bồn chứa (100 và 200 là hợp lệ trong khoảng). Đâu là tập giá trị TỐI THIỂU đạt độ bao phủ bằng kỹ thuật phân vùng tương đương?

A. A series of tests where pressure is set to 98, 110, and 201 pounds Bộ thử với áp suất 98, 110 và 201 pound
B. A series of tests where pressure is set to 98, 100, and 200 pounds Bộ thử với áp suất 98, 100 và 200 pound
C. A series of tests where pressure is set to 100, 110, and 200 pounds Bộ thử với áp suất 100, 110 và 200 pound
D. A series of tests where pressure is set to -1, 0, 175, and 297 pounds Bộ thử với áp suất -1, 0, 175 và 297 pound
Giải thíchĐáp án đúng là A — có ba vùng tương đương: dưới khoảng (98), trong khoảng hợp lệ (110) và trên khoảng (201). Mỗi vùng một giá trị là tối thiểu đủ bao phủ. Các đáp án sai: - B, C: chỉ dùng các giá trị hợp lệ/biên mà thiếu vùng 'trên khoảng', nên không bao phủ đủ ba vùng. - D: dùng dư giá trị (4 điểm) nên không phải tập tối thiểu.
Câu 14 Exam A

You have been given the following test cases for execution. You have been told that security and usability are the highest priorities respectively for this banking application. What is the proper execution order for these test cases? 1. Update a customer's account balance 2. Query a customer's account balance 3. Delete a request for a paper statement 4. Change the font size on the page to improve readability 5. Create a new payee in a customer's automatic bill pay list

Bạn được giao các test case sau để thực thi. Với ứng dụng ngân hàng này, ưu tiên cao nhất lần lượt là bảo mật rồi đến khả năng sử dụng (usability). Thứ tự thực thi hợp lý là gì? 1. Cập nhật số dư tài khoản khách hàng 2. Truy vấn số dư tài khoản khách hàng 3. Xóa yêu cầu nhận sao kê giấy 4. Đổi cỡ chữ trên trang để dễ đọc hơn 5. Tạo người nhận mới trong danh sách thanh toán hóa đơn tự động

A. 3, 1, 5, 2, 4 3, 1, 5, 2, 4
B. 1, 2, 5, 4, 3 1, 2, 5, 4, 3
C. 1, 3, 5, 2, 4 1, 3, 5, 2, 4
D. 4, 3, 1, 2, 5 4, 3, 1, 2, 5
Giải thíchĐáp án đúng là B — ưu tiên các thao tác nhạy cảm về bảo mật/tính toàn vẹn dữ liệu trước (cập nhật số dư, truy vấn, tạo người nhận thanh toán), sau đó tới usability (đổi cỡ chữ) và cuối cùng là mục ít rủi ro nhất (xóa yêu cầu sao kê giấy). Các đáp án sai: - A, C, D: đặt các mục usability/ít quan trọng lên trước những mục bảo mật quan trọng, sai thứ tự ưu tiên.
Câu 15 Exam A

When is the detailed risk analysis for a story first conducted?

Phân tích rủi ro chi tiết cho một story được thực hiện lần đầu vào lúc nào?

A. Project planning Lập kế hoạch dự án
B. Iteration planning Lập kế hoạch vòng lặp (iteration planning)
C. Release planning Lập kế hoạch phát hành (release planning)
D. Epic planning Lập kế hoạch epic
Giải thíchĐáp án đúng là B — trong Agile, phân tích rủi ro chi tiết ở mức story diễn ra lần đầu khi lập kế hoạch vòng lặp (iteration planning), nơi story được đưa vào sprint. Các đáp án sai: - A: project planning ở mức tổng thể, chưa chi tiết đến từng story. - C: release planning phân tích rủi ro ở mức cao hơn story. - D: epic planning quá lớn, chưa xuống mức story chi tiết.
Câu 16 Exam A

When tests are being created to achieve statement coverage, what are they exercising?

Khi các phép thử được tạo để đạt độ bao phủ câu lệnh (statement coverage), chúng đang thực thi cái gì?

A. Only the decisions in the code Chỉ các quyết định (decision) trong mã
B. Only the loops in the code Chỉ các vòng lặp trong mã
C. Only the executable statements in the code Chỉ các câu lệnh có thể thực thi trong mã
D. All lines of code including executable statements and comments Tất cả dòng mã kể cả câu lệnh thực thi và chú thích
Giải thíchĐáp án đúng là C — statement coverage đo tỷ lệ các câu lệnh CÓ THỂ THỰC THI được chạy qua. Các đáp án sai: - A: đó là decision coverage. - B: vòng lặp là một cấu trúc riêng, không phải mục tiêu của statement coverage. - D: chú thích không phải mã thực thi nên không được tính.
Câu 17 Exam A

You have just completed a retrospective at the end of a sprint. One of the developers raised an issue with defect reports not containing information about the configuration, data, and system being used when the failure occurred. When this happens, they reject the defect report and the tester has to update it and send it again. This sometimes takes three or four iterations to get all the information on the report. The test team will take this feedback and will improve the details included in the defect reports. This is an example of which type of benefit for testing?

Bạn vừa hoàn thành một buổi retrospective cuối sprint. Một lập trình viên nêu vấn đề rằng báo cáo lỗi thiếu thông tin về cấu hình, dữ liệu và hệ thống khi lỗi xảy ra. Khi đó họ từ chối báo cáo và kiểm thử viên phải cập nhật rồi gửi lại, đôi khi mất ba bốn lần mới đủ thông tin. Đội kiểm thử sẽ tiếp thu phản hồi này và cải thiện mức độ chi tiết trong báo cáo lỗi. Đây là ví dụ về loại lợi ích nào của kiểm thử?

A. Increased test effectiveness / efficiency Tăng hiệu quả/hiệu suất kiểm thử
B. Team bonding and learning Gắn kết và học hỏi trong đội
C. Improved quality of the test basis Cải thiện chất lượng cơ sở kiểm thử (test basis)
D. Increased quality of the test cases Tăng chất lượng của test case
Giải thíchĐáp án đúng là A — cải thiện báo cáo lỗi để không bị trả đi trả lại giúp quy trình xử lý lỗi nhanh và hiệu quả hơn (hiệu quả/hiệu suất kiểm thử). Các đáp án sai: - B: đây là kết quả về quy trình, không phải gắn kết đội. - C: test basis là tài liệu nền (yêu cầu...), không phải báo cáo lỗi. - D: báo cáo lỗi khác với test case; chất lượng test case không phải trọng tâm ở đây.
Câu 18 Exam A

What is a reasonable way to control and minimize the cost of testing and development?

Cách hợp lý để kiểm soát và giảm thiểu chi phí kiểm thử và phát triển là gì?

A. Conduct formal reviews to detect defects as early as possible. Tiến hành review chính thức để phát hiện lỗi càng sớm càng tốt.
B. Perform a usability analysis prior to user interface design. Thực hiện phân tích usability trước khi thiết kế giao diện người dùng.
C. Automate error detection at the beginning of acceptance testing. Tự động hóa việc phát hiện lỗi vào đầu giai đoạn kiểm thử chấp nhận.
D. Hire low-cost, outsourced testing staff for system testing. Thuê nhân sự kiểm thử gia công giá rẻ cho kiểm thử hệ thống.
Giải thíchĐáp án đúng là A — phát hiện lỗi càng sớm (qua review chính thức) thì chi phí sửa càng thấp, giúp kiểm soát chi phí tổng thể. Các đáp án sai: - B: hữu ích cho usability nhưng không phải cách chính để giảm chi phí chung. - C: tự động hóa ở đầu giai đoạn chấp nhận là quá muộn để tối ưu chi phí. - D: nhân sự giá rẻ không đảm bảo giảm chi phí thực (dễ phát sinh lỗi, làm lại).
Câu 19 Exam A

Which of the following is a technique that can be used to develop user stories in collaboration with the developers and business?

Đâu là một kỹ thuật có thể dùng để phát triển user story cùng với lập trình viên và bộ phận nghiệp vụ?

A. DevOps DevOps
B. CI/CD CI/CD
C. Brainstorming Động não (Brainstorming)
D. Equivalence Partitioning Phân vùng tương đương
Giải thíchĐáp án đúng là C — brainstorming (động não) là kỹ thuật cộng tác để cùng phát triển và làm rõ user story. Các đáp án sai: - A: DevOps là văn hóa/thực hành phối hợp phát triển và vận hành. - B: CI/CD là thực hành tích hợp/triển khai liên tục. - D: equivalence partitioning là kỹ thuật thiết kế test, không dùng để phát triển story.
Câu 20 Exam A

Which is a key function of a test management tool?

Đâu là một chức năng chính của công cụ quản lý kiểm thử?

A. Facilitates management and control of testing activities Hỗ trợ quản lý và kiểm soát các hoạt động kiểm thử
B. Generates test data based on test management criteria Sinh dữ liệu kiểm thử dựa trên tiêu chí quản lý kiểm thử
C. Generates detailed test specifications based on the test plan Sinh đặc tả kiểm thử chi tiết dựa trên kế hoạch kiểm thử
D. Analyzes and enforces coding and testing standards Phân tích và ép buộc chuẩn lập trình và kiểm thử
Giải thíchĐáp án đúng là A — công cụ quản lý kiểm thử hỗ trợ lập kế hoạch, quản lý và kiểm soát hoạt động kiểm thử (theo dõi test case, tiến độ, truy vết...). Các đáp án sai: - B: sinh dữ liệu là công cụ chuẩn bị dữ liệu kiểm thử. - C: công cụ không tự sinh đặc tả kiểm thử chi tiết từ kế hoạch. - D: phân tích và ép chuẩn mã là công cụ phân tích tĩnh.