Present Perfect Tense
Intermediate
Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến bây giờ.
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) là một trong những thì gây khó khăn nhất cho người Việt vì tiếng Việt không có khái niệm 'hoàn thành' rõ ràng như tiếng Anh. Dưới đây là cấu trúc và cách dùng chi tiết:
1. CẤU TRÚC:
- Khẳng định: S + have/has + V3/V-ed
Ví dụ: 'I have finished my homework.'
- Phủ định: S + have/has + not + V3/V-ed
Ví dụ: 'She has not (hasn't) seen this movie.'
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/V-ed?
Ví dụ: 'Have you visited Paris?'
- Lưu ý: 'have' dùng với I/You/We/They, 'has' dùng với He/She/It.
2. CÁCH DÙNG (CÁC TRƯỜNG HỢP SỬ DỤNG):
a) Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng KHÔNG rõ thời gian cụ thể, và kết quả của nó vẫn còn liên quan đến hiện tại:
- 'I have lost my keys.' (Tôi đã làm mất chìa khóa - và bây giờ tôi vẫn chưa tìm thấy, vẫn không có chìa khóa)
- Khác với quá khứ đơn (chỉ nói về sự việc đã xong, không liên quan hiện tại): 'I lost my keys yesterday.' (chỉ nêu sự kiện trong quá khứ)
b) Diễn tả hành động/trạng thái bắt đầu trong quá khứ và VẪN TIẾP TỤC đến hiện tại (thường đi với 'for' và 'since'):
- 'I have lived in Ho Chi Minh City for 10 years.' (Tôi đã sống ở TP.HCM 10 năm - và vẫn đang sống ở đó)
- 'for' + khoảng thời gian (for 3 years, for a long time)
- 'since' + mốc thời gian (since 2015, since last Monday)
c) Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm đã từng làm (không quan trọng khi nào), thường đi với 'ever', 'never':
- 'Have you ever been to Japan?' (Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?)
- 'I have never eaten sushi.' (Tôi chưa từng ăn sushi.)
d) Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra, thường đi với 'just', 'already', 'yet':
- 'I have just finished my dinner.' (Tôi vừa mới ăn tối xong.)
- 'She has already left.' (Cô ấy đã rời đi rồi.)
- 'Have you finished your report yet?' (Bạn đã làm xong báo cáo chưa?) - 'yet' dùng trong câu hỏi và câu phủ định.
e) Diễn tả số lần một hành động đã xảy ra tính đến thời điểm hiện tại:
- 'I have watched this movie three times.' (Tôi đã xem bộ phim này ba lần.)
3. CÁC DẤU HIỆU NHẬN BIẾT THƯỜNG GẶP:
- already, just, yet, ever, never, since, for, recently, so far, up to now, until now, lately.
4. PHÂN BIỆT VỚI QUÁ KHỨ ĐƠN (SIMPLE PAST):
- Hiện tại hoàn thành: KHÔNG nói rõ thời gian cụ thể, nhấn mạnh kết quả/liên hệ với hiện tại.
- Quá khứ đơn: PHẢI có hoặc ngụ ý thời gian cụ thể trong quá khứ (yesterday, last week, in 2010...), sự việc đã kết thúc hoàn toàn, không liên quan hiện tại.
- Ví dụ so sánh: 'I have visited London.' (kinh nghiệm, không rõ khi nào) >< 'I visited London in 2019.' (rõ thời gian, đã xong).
Examples
I have already finished my homework, so I can watch TV now.
She has worked at this company since 2018.
Have you ever traveled to another country?