English Learning
← Back to Grammar

Modal Verbs (can, could, may, might, must, should, will, would, shall)

Intermediate Modal Verbs

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là các trợ động từ đặc biệt dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, lời khuyên, sự bắt buộc hoặc dự đoán, và luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu không 'to'.

Modal verbs (động từ khuyết thiếu) là nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh, bao gồm: can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to. Đặc điểm và cách dùng như sau:

1. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP CHUNG:
- Modal verb không chia theo ngôi (không thêm 's' ở ngôi thứ 3 số ít). Ví dụ: 'She can swim' (không viết 'cans').
- Theo sau modal verb luôn là động từ nguyên mẫu không có 'to' (bare infinitive). Ví dụ: 'He must go now', không viết 'He must to go'.
- Câu phủ định: thêm 'not' ngay sau modal verb (can not = cannot/can't, should not = shouldn't...).
- Câu hỏi: đảo modal verb lên trước chủ ngữ. Ví dụ: 'Can you help me?'
- Modal verb không có dạng nguyên mẫu, không có -ing, không có dạng quá khứ phân từ (trừ trường hợp đặc biệt).

2. CÁC CHỨC NĂNG CHÍNH CỦA TỪNG MODAL VERB:

a) CAN / COULD (khả năng, sự cho phép):
- Diễn tả khả năng ở hiện tại: 'I can speak English.'
- Xin phép hoặc cho phép: 'Can I open the window?'
- Could dùng cho khả năng trong quá khứ hoặc lịch sự hơn khi xin phép: 'When I was young, I could run fast.' / 'Could you help me, please?'

b) MAY / MIGHT (sự cho phép trang trọng, khả năng có thể xảy ra):
- May dùng để xin phép một cách lịch sự, trang trọng: 'May I come in?'
- May/Might diễn tả khả năng có thể xảy ra (không chắc chắn): 'It may rain later.' / 'She might be at home now.'
- Might có mức độ chắc chắn thấp hơn may.

c) MUST (sự bắt buộc, suy luận logic mạnh):
- Diễn tả sự bắt buộc, cần thiết (thường do người nói tự đặt ra hoặc quy định): 'You must wear a seatbelt.'
- Diễn tả sự suy luận chắc chắn ở hiện tại: 'He must be tired after the long trip.' (chắc chắn là anh ấy mệt)
- Phủ định 'must not/mustn't' mang nghĩa CẤM, khác hoàn toàn với 'don't have to' (không cần thiết phải làm).

d) SHOULD / OUGHT TO (lời khuyên):
- Diễn tả lời khuyên, điều nên làm: 'You should study harder.' / 'You ought to see a doctor.'
- Should nhẹ nhàng và phổ biến hơn ought to trong giao tiếp hàng ngày.

e) WILL / WOULD (dự đoán, quyết định tức thời, thói quen quá khứ, lịch sự):
- Will diễn tả dự đoán về tương lai hoặc quyết định ngay lúc nói: 'I think it will rain tomorrow.' / 'I will help you.'
- Would dùng trong câu điều kiện, đề nghị lịch sự, hoặc diễn tả thói quen trong quá khứ: 'Would you like some coffee?' / 'When I was a child, I would play outside every day.'

f) SHALL:
- Dùng trong tiếng Anh trang trọng (Anh-Anh) để đề nghị hoặc hỏi ý kiến: 'Shall we go now?'

3. LƯU Ý QUAN TRỌNG:
- Modal verb chỉ diễn tả THÁI ĐỘ của người nói (khả năng, sự chắc chắn, lời khuyên...), không diễn tả hành động thực tế.
- Mức độ chắc chắn giảm dần: must > will > should > may > might > could.
- Không dùng hai modal verbs liên tiếp trong tiếng Anh chuẩn (không nói 'will can').

Examples

You must finish your homework before watching TV.

She might come to the party if she finishes work early.

Could you please pass me the salt?

Common Mistakes

She can to swim very well.
She can swim very well.
Sau modal verb không được thêm 'to' trước động từ, vì đây là một lỗi phổ biến do người Việt hay nhầm với cấu trúc 'want to', 'need to'.
He musts finish the report today.
He must finish the report today.
Modal verb không bao giờ chia theo ngôi, kể cả với chủ ngữ số ít ở ngôi thứ ba (he, she, it) cũng không thêm 's'.
Practice Questions