Thì hiện tại hoàn thành
Elementary Tenses
S + have/has + not + V3
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)
1. Cấu trúc
Khẳng định: S + have/has + V3 (past participle)
I/You/We/They + have + V3
He/She/It + has + V3
Phủ định: S + have/has + not + V3
I haven't finished my homework.
Nghi vấn: Have/Has + S + V3?
Have you finished your homework?
2. Cách dùng chính (kèm ví dụ)
a) Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian cụ thể, hoặc thời gian không quan trọng
I have visited Da Lat three times. (Tôi đã đi Đà Lạt 3 lần — không nói rõ khi nào)
She has read that book. (Cô ấy đã đọc cuốn sách đó rồi)
b) Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại (thường đi với for/since)
I have worked here for 5 years. (Tôi đã làm ở đây được 5 năm — và vẫn đang làm)
She has lived in Ho Chi Minh City since 2018. (Cô ấy sống ở TP.HCM từ năm 2018 đến giờ)
c) Hành động vừa mới xảy ra, có ảnh hưởng/kết quả đến hiện tại (thường đi với just, already, yet)
I have just finished my dinner. → Nên giờ tôi không đói nữa.
Have you done your homework yet? (Bạn đã làm bài tập chưa?)
She has already left. (Cô ấy đã đi rồi — nên giờ không có ở đây)
d) Trải nghiệm — điều đã từng làm hoặc chưa từng làm trong đời (thường đi với ever, never)
Have you ever eaten durian? (Bạn đã từng ăn sầu riêng chưa?)
I have never been to Japan. (Tôi chưa bao giờ đến Nhật Bản)
e) Với "This is the first/second/best... time..."
This is the first time I have tried Vietnamese coffee. (Đây là lần đầu tiên tôi thử cà phê Việt Nam)
3. Từ tín hiệu (dấu hiệu nhận biết) thường gặp
Từ Ý nghĩa already đã... rồi yet chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn) just vừa mới ever đã từng (bao giờ) never chưa bao giờ for + khoảng thời gian trong (bao lâu) — for 5 years since + mốc thời gian từ khi — since 2020 recently, lately gần đây so far, up to now cho đến nay
4. Phân biệt với thì Quá khứ đơn (Simple Past) — lỗi hay gặp nhất
Đây là điểm người Việt học tiếng Anh hay nhầm nhất, vì tiếng Việt không phân biệt rõ hai thì này bằng ngữ pháp.
Simple Past: hành động đã kết thúc, có thời gian cụ thể trong quá khứ.
I watched that movie last night. ✅
I have watched that movie last night. ❌ (sai — vì "last night" là thời điểm cụ thể, không dùng với hiện tại hoàn thành)
Present Perfect: không nói thời gian cụ thể, hoặc nhấn mạnh kết quả/kinh nghiệm.
I have watched that movie. ✅ (không biết/không quan trọng lúc nào)
Mẹo nhớ nhanh: Nếu câu có mốc thời gian cụ thể đã qua (yesterday, last week, in 2020, two days ago...) → dùng Quá khứ đơn. Nếu không có mốc thời gian rõ ràng, hoặc có for/since/just/already/ever/never → dùng Hiện tại hoàn thành.
5. Ví dụ so sánh trực tiếp
❌
I have finished my project yesterday.✅ I finished my project yesterday. (Quá khứ đơn — có mốc thời gian)
✅ I have finished my project. (Hiện tại hoàn thành — nhấn mạnh: xong rồi, không cần nói khi nào)
Bạn muốn mình cho thêm bài tập nhỏ để luyện tập không?